WinHSK

所有人

HSK4n
0 · Lv.1
suǒyǒurén

tất cả mọi người

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 所有在场或参与的人
义项 nHSK4

tất cả mọi người

所有在场或参与的人

免费例句

所有人都听到了这个消息。

Suǒyǒu rén dōu tīngdào le zhège xiāoxi.

HSK3

Tất cả mọi người đều nghe tin này.

Everyone heard this news.

比赛开始时,所有人鼓掌。

Bǐsài kāishǐ shí, suǒyǒurén gǔzhǎng.

HSK3

Khi trận đấu bắt đầu, mọi người vỗ tay.

When the game started, everyone applauded.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan