拼
所有制
HSK5n 0 · Lv.1
suǒyǒuzhì
chế độ sở hữu
漢越 sở hữu chế
例句
Câu ví dụ免费例句
所有制方面的变更。
Suǒyǒuzhì fāngmiàn de biàngēng.
≈HSK6
Sự thay đổi về mặt chế độ sở hữu.
Changes in the ownership system.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chế độ sở hữu
所有制方面的变更。
Suǒyǒuzhì fāngmiàn de biàngēng.
Sự thay đổi về mặt chế độ sở hữu.
Changes in the ownership system.