拼
所有权
HSK5n 0 · Lv.1
suǒyǒuquán
quyền sở hữu
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的所有权是无效的。
Tā de suǒyǒuquán shì wúxiào de.
≈HSK6
Quyền sở hữu của anh ta là vô hiệu.
His ownership is invalid.
那块土地的所有权有争议。
Nà kuài tǔdì de suǒyǒuquán yǒu zhēngyì.
≈HSK6
Quyền sở hữu mảnh đất đó đang có tranh chấp.
The ownership of that piece of land is disputed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分