WinHSK

所有格

HSK4n
0 · Lv.1
suǒyǒu

thì sở hữu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 语法中表示所有关系的格。
义项 nHSK4

thì sở hữu

语法中表示所有关系的格。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan