WinHSK

手套箱

HSK5n
0 · Lv.1
shǒutàoxiāng

ngăn đựng găng tay (của ô tô)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. glove compartment (of a car)
  2. glovebox (sealed compartment with attached gloves for handling hazardous materials etc)
义项 nHSK5

ngăn đựng găng tay (của ô tô)

glove compartment (of a car)

义项 nHSK5

hộp đựng găng tay (ngăn kín với găng tay kèm theo để xử lý các vật liệu nguy hiểm, v.v.)

glovebox (sealed compartment with attached gloves for handling hazardous materials etc)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan