拼
手帕纸
HSK7-9n 0 · Lv.1
shǒupàzhǐ
khăn giấy mềm, giấy lau tay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种柔软的纸,用于擦拭手或脸。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
khăn giấy mềm, giấy lau tay
一种柔软的纸,用于擦拭手或脸。
免费例句
她用纸巾擦了脸。
tā yòng zhǐjīn cā le liǎn.
≈HSK4
Cô ấy dùng khăn giấy lau mặt.
She wiped her face with a tissue.
我拿了一张纸巾。
Wǒ ná le yì zhāng zhǐjīn.
≈HSK4
Tôi lấy một tờ khăn giấy.
I took a tissue.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分