拼
手底下
HSK4n 0 · Lv.1
shǒudǐxià
thuộc hạ; người dưới quyền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 手下
等级
义项 ①n≈HSK4
thuộc hạ; người dưới quyền
手下
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thuộc hạ; người dưới quyền
thuộc hạ; người dưới quyền
手下