WinHSK

手指头

HSK5n
0 · Lv.1
shǒuzhǐtou

ngón tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 手指
义项 nHSK5

ngón tay

手指

免费例句

他用手指头指着我。

tā yòng shǒuzhǐtou zhǐ zhe wǒ.

HSK2

Anh ấy dùng ngón tay chỉ vào tôi.

He pointed at me with his finger.

他用手指头敲桌子。

Tā yòng shǒuzhǐtou qiāo zhuōzi.

HSK3

Anh ấy dùng ngón tay gõ lên bàn.

He tapped the table with his finger.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50