拼
手掌心
HSK7-9n 0 · Lv.1
shǒuzhǎngxīn
lòng bàn tay
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他的手掌很温暖。
Tā de shǒuzhǎng hěn wēnnuǎn.
≈HSK4
Lòng bàn tay của anh ấy rất ấm áp.
His palm is very warm.
她的手掌有点湿。
Tā de shǒuzhǎng yǒudiǎn shī.
≈HSK4
Lòng bàn tay của cô ấy hơi ẩm.
Her palm is a bit damp.
她的事业早已掌握在她手中。
Tā de shìyè zǎoyǐ zhǎngwò zài tā shǒu zhōng.
≈HSK5
Sự nghiệp của cô ấy sớm đã nằm trong tầm tay.
Her career is already in her hands.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分