WinHSK

手机壳

HSK7-9n
0 · Lv.1
shǒu

ốp lưng; ốp điện thoại; vỏ điện thoải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 手机壳,是对手机外观进行保护或装饰的装饰品。
义项 nHSK7-9

ốp lưng; ốp điện thoại; vỏ điện thoải

手机壳,是对手机外观进行保护或装饰的装饰品。

免费例句

我刚买了一个手机壳。

Wǒ gāng mǎi le yī gè shǒujī ké.

HSK3

Tôi vừa mua một cái ốp điện thoại.

I just bought a phone case.

你的手机壳真好看!

Nǐ de shǒujī ké zhēn hǎokàn!

HSK4

Ốp điện thoại của bạn đẹp quá!

Your phone case is so pretty!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan