WinHSK

手电筒

HSK6n
0 · Lv.1
shǒudiàntǒng

đèn pin

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我买了一个小手电筒。

wǒ mǎi le yī gè xiǎo shǒu diàn tǒng。

HSK3

Tôi đã mua một chiếc đèn pin nhỏ.

I bought a small flashlight.

你有手电筒吗?

Nǐ yǒu shǒudiàntǒng ma?

HSK3

Bạn có đèn pin không?

Do you have a flashlight?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan