拼
手电钻
HSK6n 0 · Lv.1
shǒudiànzuàn
Máy khoan tay; máy khoan điện tay; Máy khoan cầm tay
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
手电钻有各种各样的,不知道你想买哪种?
Shǒudiànzuàn yǒu gèzhǒnggèyàng de, bù zhīdào nǐ xiǎng mǎi nǎ zhǒng?
≈HSK6
Máy khoan tay có nhiều loại khác nhau, không biết bạn muốn mua loại nào?
There are all kinds of hand drills. I don't know which one you want to buy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分