WinHSK

手绢儿

HSK1n
0 · Lv.1
shǒujuànr

khăn tay; khăn mùi xoa

漢越 thủ quyên nhi

例句

Câu ví dụ
免费例句

我用她的手绢擦汗。

Wǒ yòng tā de shǒujuàn cā hàn.

HSK5

Tôi dùng khăn tay của cô ấy lau mồ hôi.

I used her handkerchief to wipe my sweat.

她送了我一条手绢。

tā sòng le wǒ yī tiáo shǒujuàn.

HSK5

Cô ấy tặng tôi một chiếc khăn tay.

She gave me a handkerchief.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan