WinHSK

才不要

HSK3sentence
0 · Lv.1
cáiyào

chẳng thèm; không thèm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示拒绝或不愿意
义项 sentenceHSK3

chẳng thèm; không thèm

表示拒绝或不愿意

免费例句

我才不要接受这份工作。

wǒ cái bù yào jiēshòu zhè fèn gōngzuò.

HSK3

Tôi không thèm nhận công việc này.

I don't want to accept this job at all.

我才不要跟她合作。

Wǒ cái bú yào gēn tā hézuò.

HSK4

Tôi không thèm hợp tác với cô ta.

I don't want to cooperate with her at all.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan