WinHSK

才睡觉

HSK3phrase
0 · Lv.1
cáishuìjiào

mới đi ngủ; rồi mới đi ngủ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他做完作业才睡觉。

tā zuò wán zuòyè cái shuìjiào.

HSK2

Anh ấy làm xong bài tập rồi mới đi ngủ.

He only goes to bed after finishing his homework.

他忙到很晚才睡觉。

Tā máng dào hěn wǎn cái shuìjiào.

HSK2

Anh ấy bận đến khuya rồi mới đi ngủ.

He was so busy that he didn't go to bed until very late.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan