WinHSK

打卡机

HSK6n
0 · Lv.1

máy chấm công

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

早上上班要用打卡机。

Zǎoshang shàngbān yào yòng dǎkǎ jī.

HSK4

Buổi sáng đi làm phải dùng máy chấm công.

You need to use the time clock when you go to work in the morning.

这个打卡机需要维修。

Zhège dǎkǎ jī xūyào wéixiū.

HSK4

Máy chấm công này cần sửa chữa.

This time clock needs repair.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan