拼
打印纸
HSK4 0 · Lv.1
dǎyìnzhǐ
Giấy cho máy in kim; Giấy in; Giấy dùng để in ấn các tài liệu hoặc hình ảnh.
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Giấy cho máy in kim; Giấy in; Giấy dùng để in ấn các tài liệu hoặc hình ảnh.