WinHSK

打呼噜

HSK1v
0 · Lv.1
lu

ngáy; ngủ ngáy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 打鼾
义项 vHSK1

ngáy; ngủ ngáy

打鼾

免费例句

有时孩子睡觉也打呼噜。

Yǒushí háizi shuìjiào yě dǎ hūlu.

HSK5

Đôi khi trẻ con ngủ cũng ngáy.

Sometimes children also snore when they sleep.

爸爸睡觉的时候总是打呼噜,声音很大。

Bàba shuìjiào de shíhou zǒng shì dǎ hūlu, shēngyīn hěn dà.

HSK5

Bố ngủ lúc nào cũng ngáy rất to.

Dad always snores loudly when he sleeps.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan