拼
打圈子
HSK6v 0 · Lv.1
dǎquānzi
lượn vòng; bay vòng; luẩn quẩn; lẩn quẩn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 转圈子也说打圈圈
等级
义项 ①v≈HSK6
lượn vòng; bay vòng; luẩn quẩn; lẩn quẩn
转圈子也说打圈圈
免费例句
应该全面地考虑问题,不要只在一些细节上打圈子。
Yīnggāi quánmiàn de kǎolǜ wèntí, bùyào zhǐ zài yīxiē xìjié shàng dǎ quānzi.
≈HSK6
Nên xem xét vấn đề một cách toàn diện, đừng luẩn quẩn trong những chi tiết.
You should consider the problem comprehensively, not just dwell on details.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分