WinHSK

打字机

HSK1n
0 · Lv.1

máy chữ; máy đánh chữ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

办公室里有几台打字机。

Bàngōngshì lǐ yǒu jǐ tái dǎzìjī.

HSK4

Trong văn phòng có mấy chiếc máy đánh chữ.

There are several typewriters in the office.

办公室里有几台打字机。

Bàngōngshì lǐ yǒu jǐ tái dǎzìjī.

HSK4

Trong văn phòng có mấy chiếc máy đánh chữ.

There are several typewriters in the office.

以钢琴为代表的键盘乐器,其工作原理和打字机非常类似:按下相应的按键,出来相应的音符或字符。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan