拼
打屁股
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎpìgǔ
đánh đòn; ăn đòn
criticize severely; take/bring/call sb to task
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
任务完不成就要打屁股。
Rènwu wán bù chéng jiù yào dǎ pìgu.
≈HSK5
Không hoàn thành nhiệm vụ thì sẽ bị phạt.
If you don't complete the task, you'll be punished.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分