拼
打手枪
HSK6v 0 · Lv.1
dǎshǒuqiāng
Chơi súng lục (bắn súng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种粗俗的表述,指男性自慰。(此表述较粗俗、不文明)
等级
义项 ①v≈HSK6
Chơi súng lục (bắn súng)
一种粗俗的表述,指男性自慰。(此表述较粗俗、不文明)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Chơi súng lục (bắn súng)
Chơi súng lục (bắn súng)
一种粗俗的表述,指男性自慰。(此表述较粗俗、不文明)