WinHSK

打扑克

HSK7-9v
0 · Lv.1

chơi poker; chơi bài; chơi tú

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 玩扑克牌游戏的一种方式。
义项 vHSK7-9

chơi poker; chơi bài; chơi tú

玩扑克牌游戏的一种方式。

免费例句

他们正在打扑克呢。

Tāmen zhèngzài dǎ pūkè ne.

HSK3

Họ đang chơi bài poker.

They are playing poker.

打扑克需要四个人。

Dǎ pūkè xūyào sì gè rén.

HSK4

Chơi bài poker cần bốn người.

Playing poker requires four people.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan