拼
打掩护
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎyǎnhù
đánh yểm trợ; đánh yểm hộ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在主力部队的侧面或后面跟敌人作战,保护主力部队完成任务
- 比喻遮盖或包庇 (坏事、坏人)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đánh yểm trợ; đánh yểm hộ
在主力部队的侧面或后面跟敌人作战,保护主力部队完成任务
免费例句
事情已经调查清楚,你用不着再替他打掩护了。
Shìqing yǐjīng diàochá qīngchu, nǐ yòng bu zháo zài tì tā dǎ yǎnhù le.
≈HSK5
Sự việc đã điều tra rõ ràng, anh không cần phải bao che cho nó nữa.
The matter has been investigated thoroughly; you don't need to cover for him anymore.
义项 ②v≈HSK7-9
che chở; bao che; bênh vực (cho việc xấu, kẻ gian)
比喻遮盖或包庇 (坏事、坏人)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分