WinHSK

打掩护

HSK7-9v
0 · Lv.1
yǎn

đánh yểm trợ; đánh yểm hộ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

事情已经调查清楚,你用不着再替他打掩护了。

Shìqing yǐjīng diàochá qīngchu, nǐ yòng bu zháo zài tì tā dǎ yǎnhù le.

HSK5

Sự việc đã điều tra rõ ràng, anh không cần phải bao che cho nó nữa.

The matter has been investigated thoroughly; you don't need to cover for him anymore.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan