拼
打棍子
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎgùnzi
đàn áp; trấn áp
criticize or accuse without foundation
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻用莫须有的罪名整治人
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đàn áp; trấn áp
比喻用莫须有的罪名整治人
免费例句
不抓辫子,不打棍子。
Bù zhuā biànzi, bù dǎ gùnzi.
≈HSK6
Không bới móc khuyết điểm, không đả kích.
Don't seize on others' faults or attack them.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分