拼
打毛衣
HSK4phrase 0 · Lv.1
dǎmáoyī
đan áo len
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指用针织法制作一件毛线衣物。
等级
义项 ①phrase≈HSK4
đan áo len
指用针织法制作一件毛线衣物。
免费例句
我学会了打毛衣。
Wǒ xuéhuì le dǎ máoyī.
≈HSK4
Tôi đã học cách đan áo len.
I have learned how to knit a sweater.
这是我打的毛衣。
Zhè shì wǒ dǎ de máoyī.
≈HSK4
Đây là chiếc áo len tôi đan.
This is a sweater I knitted.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分