WinHSK

打气筒

HSK6n
0 · Lv.1
tǒng

bơm hơi; bơm tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 给轮胎等充气的工具。
义项 nHSK6

bơm hơi; bơm tay

给轮胎等充气的工具。

免费例句

这个打气筒我不太会用。

Zhège dǎqìtǒng wǒ bù tài huì yòng.

HSK5

Cái bơm tay này tôi không biết dùng lắm.

I'm not very good at using this air pump.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan