WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
打电话
HSK1
0 · Lv.1
dǎ
diànhuà
gọi điện thoại
漢越 đả điện thoại
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
用电话与某人讲话比喻暗通消息
等级
全部
HSK1
4
义项 ①
≈HSK1
gọi điện thoại
免费例句
打电话的那个人你认识吗?
≈HSK1
我晚上要给女朋友打电话。
≈HSK1
高级例句 (1)
打电话的那个人是谁?
≈HSK1
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
在打电话
zài dǎ diàn huà
HSK1
Đang gọi điện thoại
查词
复习
真题
工具
我的