WinHSK

打瞌睡

HSK1v
0 · Lv.1
shuì

ngủ gật; ngủ lơ mơ

doze/drop/nod off 上课 打瞌睡 doze away the class; doze off in class

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因困倦小睡
义项 vHSK1

ngủ gật; ngủ lơ mơ

因困倦小睡

免费例句

一坐下来就打瞌睡。

Yī zuò xiàlai jiù dǎ kēshuì.

HSK5

Vừa ngồi xuống liền ngủ gà ngủ gật.

As soon as I sit down, I start dozing off.

那只猫在炉边打瞌睡。

Nà zhī māo zài lú biān dǎkēshuì.

HSK5

Con mèo ngủ gật bên lò sưởi.

That cat is dozing by the stove.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan