拼
打耳光
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎěrguāng
tát vào mặt; vả vào mặt
box sb's ears; give sb a box/slap; slap sb in the face; slap/smack sb's face 打一记响亮的耳光 give sb a sound box on his ear
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 张开手掌狠狠地击打面颊; 掴' (guāi) 的又音
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tát vào mặt; vả vào mặt
张开手掌狠狠地击打面颊; 掴' (guāi) 的又音
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分