WinHSK

打败仗

HSK6v
0 · Lv.1
bàizhàng

bại trận; thua trận; thất trận

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 战争或竞争中失败
义项 vHSK6

bại trận; thua trận; thất trận

战争或竞争中失败

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan