拼
打赤脚
HSK7-9v, sv 0 · Lv.1
dǎchìjiǎo
đi chân đất; đi chân trần
go barefooted; go barefoot
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
在沙滩上打赤脚很舒服。
Zài shātān shang dǎ chìjiǎo hěn shūfu.
≈HSK6
Đi chân trần trên bãi cát rất thoải mái.
It's very comfortable to walk barefoot on the beach.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分