拼
打酱油
HSK6v 0 · Lv.1
dǎjiàngyóu
đứng ngoài; không liên quan; không liên can; đi ngang qua; không quan tâm (thể hiện thái độ thờ ơ, không tham gia vào một sự việc)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我在会上只是打酱油。
Wǒ zài huì shang zhǐshì dǎ jiàngyóu.
≈HSK6
Trong buổi họp tôi chỉ đứng ngoài.
I was just a bystander at the meeting.
这件事我只是打酱油。
Zhè jiàn shì wǒ zhǐshì dǎ jiàngyóu.
≈HSK6
Việc này tôi chỉ đứng ngoài.
I'm just a passerby in this matter.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分