拼
打野外
HSK6v 0 · Lv.1
dǎyěwài
đi dã ngoại; tập dã chiến (bộ đội)
undergo field training in combat skills
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đi dã ngoại; tập dã chiến (bộ đội)
undergo field training in combat skills