WinHSK

打雪仗

HSK6v
0 · Lv.1
dǎxuězhàng

ném tuyết (trò chơi)

have a snowball fight; snowball; fling/pitch/throw snowballs (at each other for fun)

漢越 đả tuyết trượng

例句

Câu ví dụ
免费例句

公园里到处都是打雪仗的人。

Gōngyuán lǐ dàochù dōu shì dǎ xuězhàng de rén.

HSK5

Trong công viên đâu đâu cũng có người chơi ném bóng tuyết.

The park is full of people having snowball fights.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan