WinHSK

打飞机

HSK1v
0 · Lv.1
fēi

thủ dâm (tiếng lóng)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对自己的生殖器官进行性刺激以获得性唤起或其他性快感的刺激行为
义项 vHSK1

thủ dâm (tiếng lóng)

对自己的生殖器官进行性刺激以获得性唤起或其他性快感的刺激行为

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan