拼
打麻将
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎmájiāng
chơi mạt chược
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 玩麻将牌,用麻将牌消遣或赌博
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chơi mạt chược
玩麻将牌,用麻将牌消遣或赌博
免费例句
我们一起打麻将吧。
Wǒmen yīqǐ dǎ májiàng ba.
≈HSK4
Chúng ta cùng chơi mạt chược nhé.
Let's play mahjong together.
我妈妈喜欢打麻将。
Wǒ māma xǐhuan dǎ májiàng.
≈HSK4
Mẹ tôi thích chơi mạt chược.
My mother likes to play mahjong.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分