拼
扔垃圾
HSK4phrase 0 · Lv.1
rēnglājī
vứt rác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 扔垃圾就是把垃圾丢弃的动作
等级
义项 ①phrase≈HSK4
vứt rác
扔垃圾就是把垃圾丢弃的动作
免费例句
不要乱扔垃圾,保持环境卫生。
Bùyào luàn rēng lājī, bǎochí huánjìng wèishēng.
≈HSK3
Không xả rác bừa bãi, giữ vệ sinh môi trường.
Don't litter; keep the environment clean.
我们应该把垃圾扔进垃圾桶。
Wǒmen yīnggāi bǎ lājī rēng jìn lājītǒng.
≈HSK3
Chúng ta nên vứt rác vào thùng rác.
We should throw the trash into the trash can.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分