WinHSK

扛活儿

HSK7-9v
0 · Lv.1
kánghuóér

làm mướn; káng huó er - gánh vác công việc; làm việc nặng nhọc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扛活儿 - 指承担繁重的工作或任务。
义项 vHSK7-9

làm mướn; káng huó er - gánh vác công việc; làm việc nặng nhọc

扛活儿 - 指承担繁重的工作或任务。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan