拼
执行人
HSK5n 0 · Lv.1
zhíxíngrén
người điều hành kinh doanh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- business executor
- executioner (hangman)
等级
义项 ①n≈HSK5
người điều hành kinh doanh
business executor
义项 ②n≈HSK5
đao phủ (treo cổ)
executioner (hangman)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分