拼
执行长
HSK5n 0 · Lv.1
zhíhángcháng
giám đốc điều hành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 首席执行官
等级
义项 ①n≈HSK5
giám đốc điều hành
首席执行官
免费例句
他是公司的执行长。
Tā shì gōngsī de zhíxíngzhǎng.
≈HSK6
Anh ấy là giám đốc điều hành của công ty.
He is the CEO of the company.
执行长今天出差去了。
Zhíxíngzhǎng jīntiān chūchāi qù le.
≈HSK6
Giám đốc điều hành hôm nay đi công tác.
The CEO went on a business trip today.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分