拼
扩音机
HSK5n 0 · Lv.1
kuòyīnjī
loa; máy tăng âm; loa phóng thanh; thiết bị khuếch âm
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
会议室里有扩音器。
Huìyìshì lǐ yǒu kuòyīnqì.
≈HSK5
Trong phòng họp có máy tăng âm.
There is a microphone in the meeting room.
扩音机声音太大了。
Kuòyīnjī shēngyīn tài dà le.
≈HSK6
Máy tăng âm to quá.
The loudspeaker is too loud.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分