WinHSK

扫地机

HSK3n
0 · Lv.1
sǎo

Máy quét dọn (robot); máy quét nhà; máy quét sàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于清扫地面的机器,通常用于清洁大面积的地面。
义项 nHSK3

Máy quét dọn (robot); máy quét nhà; máy quét sàn

用于清扫地面的机器,通常用于清洁大面积的地面。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan