WinHSK

扫把星

HSK3n
0 · Lv.1
sàoxīng

sao chổi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他被认为是扫把星,大家总是躲着他。

Tā bèi rènwéi shì sàobǎxīng, dàjiā zǒng shì duǒzhe tā.

HSK5

Anh ấy bị coi là người xui xẻo, mọi người luôn tránh xa anh ấy.

He is considered a jinx, and everyone always avoids him.

彗星的尾巴特别长。

Huìxīng de wěiba tèbié cháng.

HSK6

Đuôi của sao chổi rất dài.

The tail of a comet is very long.

家里发生这么多事,扫把星是谁?

Jiā lǐ fāshēng zhème duō shì, sàobǎxīng shì shuí?

HSK6

Trong nhà xảy ra nhiều chuyện thế này, người xui xẻo là ai?

With so many things happening at home, who is the jinx?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan