WinHSK

扫描器

HSK6n
0 · Lv.1
sǎomiáo

máy quét

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我不带扫描仪进去。

Wǒ bù dài sǎomiáoyí jìnqù.

HSK5

Tôi không mang máy quét vào.

I won't take the scanner inside.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan