拼
批发商
HSK7-9n 0 · Lv.1
pīfāshāng
người bán sỉ; nhà phân phối
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我们需要联系批发商。
Wǒmen xūyào liánxì pīfāshāng.
≈HSK5
Chúng tôi cần liên hệ với người bán sỉ.
We need to contact the wholesaler.
这个批发商专门卖水果。
Zhège pīfāshāng zhuānmén mài shuǐguǒ.
≈HSK5
Người bán sỉ này chuyên bán trái cây.
This wholesaler specializes in selling fruit.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分