WinHSK

找不着

HSK2v
0 · Lv.1
zhǎozhe

tìm không ra; không thể tìm thấy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们找不到那家店。

Tāmen zhǎo bú dào nà jiā diàn.

HSK3

Họ không tìm thấy cửa hàng đó.

They can't find that store.

我找不着她的地址。

Wǒ zhǎo bù zháo tā de dìzhǐ.

HSK3

Tôi không tìm được địa chỉ của cô ấy.

I can't find her address.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50