WinHSK

找借口

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhǎojièkǒu

tìm cớ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 为某事寻找理由
义项 vHSK7-9

tìm cớ

为某事寻找理由

免费例句

我正在绞尽脑汁找借口。

Wǒ zhèngzài jiǎojìnnǎozhī zhǎo jièkǒu.

HSK5

Tôi đang vắt óc suy nghĩ để kiếm cớ.

I am racking my brains for an excuse.

优秀的员工奉行这样的理念:不找借口找办法,办法总比问题多。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan