WinHSK

找茬儿

HSK1v
0 · Lv.1
zhǎocháér

cà khịa; kiếm chuyện; gây sự; bắt bẻ; moi móc; bới lông tìm vết

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

工作中别随便找茬儿。

Gōngzuò zhōng bié suíbiàn zhǎo chár.

HSK6

Trong công việc đừng kiếm chuyện lung tung.

Don't nitpick at work.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan